CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5210Mã khu vực
0902Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Wuhan Hongshan Branch | 301521009027 | 交通银行武汉洪山支行 |
| Bank of Communications Hubei Branch Erqiao Branch | 301521007023 | 交通银行湖北省分行二桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wuhan Sanyang Road Branch | 301521001016 | 交通银行股份有限公司武汉三阳路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wuhan Jiyuqiao Branch | 301521008059 | 交通银行股份有限公司武汉积玉桥支行 |
| Bank of Communications Hubei Branch Wuchang Branch | 301521008000 | 交通银行湖北省分行武昌支行 |
| Business Processing Center of Hubei Branch of Bank of Communications Co., Ltd. | 301521000013 | 交通银行股份有限公司湖北省分行业务处理中心 |
| Bank of Communications Hubei Branch Jiang'an Branch | 301521001008 | 交通银行湖北省分行江岸支行 |
| Bank of Communications Hubei Branch Huaqiao Branch | 301521002003 | 交通银行湖北省分行花桥支行 |
| Bank of Communications Hubei Branch Dongting Branch | 301521009002 | 交通银行湖北省分行东亭支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wuhan Jiqing Street Branch | 301521002046 | 交通银行股份有限公司武汉吉庆街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.