CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5210Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Hubei Branch Hong Kong Road Branch301521001049交通银行湖北省分行香港路支行
Bank of Communications Hubei Branch Dongxihu Branch301521006004交通银行湖北省分行东西湖支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuhan Ziyang Road Branch301521004033交通银行股份有限公司武汉紫阳路支行
Bank of Communications Hubei Branch Tianan Branch301521003014交通银行湖北省分行天安支行
Bank of Communications Hubei Branch Qili Branch301521007031交通银行湖北省分行七里支行
Bank of Communications Hubei Branch Hanyang Branch301521007007交通银行湖北省分行汉阳支行
Zhuodaoquan Branch of Bank of Communications Hubei Branch301521010022交通银行湖北省分行卓刀泉支行
Bank of Communications Hubei Branch Gangdu Branch301521011033交通银行湖北省分行钢都支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuhan Jiangxia Branch301521012010交通银行股份有限公司武汉江夏支行
Bank of Communications Hubei Branch Yangluo Branch301521001057交通银行湖北省分行阳逻支行
Hiển thị 1991–2000 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.