CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5210Mã khu vực
0900Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Hubei Branch Dongting Branch301521009002交通银行湖北省分行东亭支行
Bank of Communications Hubei Branch Xudong Branch301521009019交通银行湖北省分行徐东支行
Bank of Communications Hubei Branch Renjia Road Branch301521011017交通银行湖北省分行任家路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuhan Science and Technology Branch301521010047交通银行股份有限公司武汉科技支行
Zhuodaoquan Branch of Bank of Communications Hubei Branch301521010022交通银行湖北省分行卓刀泉支行
Bank of Communications Hubei Branch Qingshan Branch301521011009交通银行湖北省分行青山支行
Bank of Communications Hubei Branch Wuqing Branch301521011025交通银行湖北省分行武青支行
Bank of Communications Hubei Branch Gangdu Branch301521011033交通银行湖北省分行钢都支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuhan Jiyuqiao Branch301521008059交通银行股份有限公司武汉积玉桥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuhan Guanshan Branch301521010055交通银行股份有限公司武汉关山支行
Hiển thị 2001–2010 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.