CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5210Mã khu vực
0400Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Hubei Branch Qiaokou Branch | 301521004009 | 交通银行湖北省分行桥口支行 |
| Liuduqiao Branch of Bank of Communications Hubei Branch | 301521003071 | 交通银行湖北省分行六渡桥支行 |
| Bank of Communications Hubei Branch Pacific Branch | 301521005001 | 交通银行湖北省分行太平洋支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wuhan Binhu Branch | 301521008034 | 交通银行股份有限公司武汉滨湖支行 |
| Bank of Communications Hubei Branch Luxiang Branch | 301521010039 | 交通银行湖北省分行鲁巷支行 |
| Bank of Communications Hubei Branch Donghu New Technology Development Zone Branch | 301521010006 | 交通银行湖北省分行东湖新技术开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wuhan Science and Technology Branch | 301521010047 | 交通银行股份有限公司武汉科技支行 |
| Bank of Communications Hubei Branch Zhongjiacun Branch | 301521007040 | 交通银行湖北省分行钟家村支行 |
| Bank of Communications Hubei Branch Xudong Branch | 301521009019 | 交通银行湖北省分行徐东支行 |
| Bank of Communications Hubei Branch Wuqing Branch | 301521011025 | 交通银行湖北省分行武青支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.