CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
4520Mã khu vực
0111Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao High-tech Industrial Development Zone Branch301452001110交通银行股份有限公司青岛高新技术产业开发区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Shibei No. 3 Branch301452001136交通银行股份有限公司青岛市北第三支行
Bank of Communications Qingdao Branch Licang First Branch Fushan Road Savings Office301452003038交通银行青岛分行李沧第一支行浮山路储蓄所
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Shinan No. 3 Branch301452000086交通银行股份有限公司青岛市南第三支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Jiading Road Branch301452002032交通银行股份有限公司青岛嘉定路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Economic and Technological Development Zone Branch301452007012交通银行股份有限公司青岛经济技术开发区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Chengyang Branch301452105015交通银行股份有限公司青岛城阳支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Yinchuan West Road Branch301452000109交通银行股份有限公司青岛银川西路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Cuobuling Branch301452001152交通银行股份有限公司青岛错埠岭支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Zhenjiang North Road Branch301452001144交通银行股份有限公司青岛镇江北路支行
Hiển thị 2101–2110 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.