CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
6410Mã khu vực
0188Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Wenchang Branch301641001887交通银行股份有限公司文昌支行
Bank of Communications Co., Ltd. Haikou Datong Branch301641002009交通银行股份有限公司海口大同支行
Bank of Communications Co., Ltd. Haikou Meilisha Branch301641002068交通银行股份有限公司海口美丽沙支行
Bank of Communications Co., Ltd. Haikou World Trade Branch301641004004交通银行股份有限公司海口世贸支行
Bank of Communications Co., Ltd. Haikou Mingmen Plaza Branch301641002041交通银行股份有限公司海口名门广场支行
Bank of Communications Co., Ltd. Hainan Branch301641000011交通银行股份有限公司海南省分行
Bank of Communications Co., Ltd. Haikou Haifu Road Branch301641003028交通银行股份有限公司海口海府路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Danzhou Branch301641005881交通银行股份有限公司儋州支行
Bank of Communications Co., Ltd. Haikou Longkun South Road Branch301641002025交通银行股份有限公司海口龙昆南路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Haikou Xiuying Branch301641003010交通银行股份有限公司海口秀英支行
Hiển thị 2621–2630 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.