CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
6410Mã khu vực
0401Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Haikou Yingbin Road Branch | 301641004012 | 交通银行股份有限公司海口迎宾路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hainan Branch Business Department | 301641001006 | 交通银行股份有限公司海南省分行营业部 |
| International Business Department, Hainan Branch of Bank of Communications | 301641006000 | 交通银行海南省分行国际业务部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qionghai Branch | 301641003884 | 交通银行股份有限公司琼海支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Haikou Haidian Branch | 301641003001 | 交通银行股份有限公司海口海甸支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Haikou Nanhai Branch | 301641003036 | 交通银行股份有限公司海口南海支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Haikou Longhua Branch | 301641002050 | 交通银行股份有限公司海口龙华支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Sanya Dadonghai Branch | 301642005028 | 交通银行股份有限公司三亚大东海支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qionghai Branch | 301641003884 | 交通银行股份有限公司琼海支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hainan Branch | 301641000011 | 交通银行股份有限公司海南省分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.