CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
6510Mã khu vực
0092Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Qingbaijiang Tongjin Street Branch | 301651000929 | 交通银行股份有限公司成都青白江同金街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Hehuachi Branch | 301651000066 | 交通银行股份有限公司成都荷花池支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Jiaoda Road Branch | 301651000103 | 交通银行股份有限公司成都交大路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shuangliu Branch | 301651000533 | 交通银行股份有限公司双流分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Dujiangyan Lianhua Branch | 301651000970 | 交通银行股份有限公司成都都江堰莲花支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch | 301651000058 | 交通银行股份有限公司成都金牛支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Xindu Xia Nan Street Branch | 301651000648 | 交通银行股份有限公司成都新都下南街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Xincheng Branch | 301651000226 | 交通银行股份有限公司成都新城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu South Second Ring Road Branch | 301651000314 | 交通银行股份有限公司成都南二环路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Caotang Branch | 301651000218 | 交通银行股份有限公司成都草堂支行 |