CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
6510Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Dujiangyan Avenue Branch301651000728交通银行股份有限公司成都都江堰大道支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Chengxi Branch301651000200交通银行股份有限公司成都城西支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Science and Technology Branch301651000961交通银行股份有限公司成都科技支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Xinxiwang Road Branch301651000283交通银行股份有限公司成都新希望路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Nanyang Branch301651000541交通银行股份有限公司成都南阳支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Wenjiang Guanghua Avenue Branch301651000664交通银行股份有限公司成都温江光华大道支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Wenjiang Liucheng Branch301651000672交通银行股份有限公司成都温江柳城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Moziqiao Branch301651000275交通银行股份有限公司成都磨子桥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Shuhan Branch301651000857交通银行股份有限公司成都蜀汉支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Pilot Free Trade Zone Branch301651001042交通银行股份有限公司成都自贸试验区支行
Hiển thị 2671–2680 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.