CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
6510Mã khu vực
0067Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Wenjiang Liucheng Branch301651000672交通银行股份有限公司成都温江柳城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Qingbaijiang Branch301651000953交通银行股份有限公司成都青白江支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Xindu Xia Nan Street Branch301651000648交通银行股份有限公司成都新都下南街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Shuangliu Tanghu Branch301651000568交通银行股份有限公司成都双流棠湖支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Renmin South Road Branch301651000339交通银行股份有限公司成都人民南路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Dujiangyan Lianhua Branch301651000970交通银行股份有限公司成都都江堰莲花支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Nanyang Branch301651000541交通银行股份有限公司成都南阳支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Science and Technology Branch301651000961交通银行股份有限公司成都科技支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Qingbaijiang Tongjin Street Branch301651000929交通银行股份有限公司成都青白江同金街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Hehuachi Branch301651000066交通银行股份有限公司成都荷花池支行
Hiển thị 2671–2680 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.