CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
6510Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Hi-Tech Zone Branch | 301651000111 | 交通银行股份有限公司成都高新区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Renmin South Road Branch | 301651000339 | 交通银行股份有限公司成都人民南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Pengzhou Branch | 301651000988 | 交通银行股份有限公司成都彭州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Huapu Road Branch | 301651000040 | 交通银行股份有限公司成都花圃路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu West District Branch | 301651001059 | 交通银行股份有限公司成都西区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Huayang Branch | 301651001026 | 交通银行股份有限公司成都华阳支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Xi'an Road Branch | 301651000179 | 交通银行股份有限公司成都西安路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Hongji Road Branch | 301651001034 | 交通银行股份有限公司成都宏济路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Shuangliu Tanghu Branch | 301651000568 | 交通银行股份有限公司成都双流棠湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 301651000355 | 交通银行股份有限公司成都成华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.