CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
6510Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Shuanghua Branch | 301651001018 | 交通银行股份有限公司成都双华支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Hongxing Road Branch | 301651000478 | 交通银行股份有限公司成都红星路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Wenjiang Branch | 301651000656 | 交通银行股份有限公司成都温江支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Dongda Street Branch | 301651000443 | 交通银行股份有限公司成都东大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Shuangliu Airport Branch | 301651000576 | 交通银行股份有限公司成都双流机场支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Guangfu Branch | 301651000777 | 交通银行股份有限公司成都广福支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Shuangliu Ximen Branch | 301651000592 | 交通银行股份有限公司成都双流西门支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Chuangye Road Branch | 301651000996 | 交通银行股份有限公司成都创业路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Longquanyi Shiling Branch | 301651000525 | 交通银行股份有限公司成都龙泉驿十陵支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Xindu Dafeng Branch | 301651000613 | 交通银行股份有限公司成都新都大丰支行 |