CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
6510Mã khu vực
0080Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu University of Electronic Science and Technology Branch301651000808交通银行股份有限公司成都电子科技大学支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch301651000120交通银行股份有限公司成都金沙支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Hi-Tech Zone Branch301651000111交通银行股份有限公司成都高新区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Jiaoda Road Branch301651000103交通银行股份有限公司成都交大路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Huayang Branch301651001026交通银行股份有限公司成都华阳支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Longquanyi Longxin Branch301651000881交通银行股份有限公司成都龙泉驿龙鑫支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Shuhan Branch301651000857交通银行股份有限公司成都蜀汉支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Xinhua Branch301651000785交通银行股份有限公司成都新华支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Dujiangyan Scenic Area Branch301651000736交通银行股份有限公司成都都江堰景区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Dujiangyan Branch301651000697交通银行股份有限公司成都都江堰支行
Hiển thị 2701–2710 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.