CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
6510Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Sichuan Branch Business Department | 301651000023 | 交通银行股份有限公司四川省分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Hi-Tech South District Branch | 301651000234 | 交通银行股份有限公司成都高新南区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Jianghan Road Branch | 301651000031 | 交通银行股份有限公司成都江汉路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Changbei Road Branch | 301651000793 | 交通银行股份有限公司成都厂北路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 301651000380 | 交通银行股份有限公司成都锦江支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 301651000605 | 交通银行股份有限公司成都新都支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 301651000120 | 交通银行股份有限公司成都金沙支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Wuhou Branch | 301651000146 | 交通银行股份有限公司成都武侯支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Qingbaijiang Branch | 301651000953 | 交通银行股份有限公司成都青白江支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chengdu Tianfu New District Branch | 301651001000 | 交通银行股份有限公司成都天府新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.