CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2210Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Taiyuan Branch | 301221000271 | 交通银行股份有限公司沈阳太原支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Tiexi New District Branch | 301221000327 | 交通银行股份有限公司沈阳铁西新区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Tawan Branch | 301221000255 | 交通银行股份有限公司沈阳塔湾支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Xingshun Branch | 301221000343 | 交通银行股份有限公司沈阳兴顺支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Xiaobei Branch | 301221000417 | 交通银行股份有限公司沈阳小北支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Wuai Branch | 301221000062 | 交通银行股份有限公司沈阳五爱支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Changqing Branch | 301221000425 | 交通银行股份有限公司沈阳长青支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Lianbei Branch | 301221000247 | 交通银行股份有限公司沈阳莲北支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hengshui Heping Branch | 301148000052 | 交通银行股份有限公司衡水和平支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hengshui Branch | 301148000010 | 交通银行股份有限公司衡水分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.