CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2210Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Xinhua Branch301221000118交通银行股份有限公司沈阳新华支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Tawan Branch301221000255交通银行股份有限公司沈阳塔湾支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Shenbei Branch301221000409交通银行股份有限公司沈阳沈北支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Changqing Branch301221000425交通银行股份有限公司沈阳长青支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Xingshun Branch301221000343交通银行股份有限公司沈阳兴顺支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Lianbei Branch301221000247交通银行股份有限公司沈阳莲北支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Beihai Branch301221003614交通银行股份有限公司沈阳北海支行
Bank of Communications Co., Ltd. Liaoning Shenyang Pilot Free Trade Zone Branch301221000505交通银行股份有限公司辽宁沈阳自贸试验区分行
Bank of Communications Co., Ltd. Hengshui Olive City Branch301148000028交通银行股份有限公司衡水橄榄城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Hengshui Heping Branch301148000052交通银行股份有限公司衡水和平支行
Hiển thị 441–450 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.