CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2210Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Garment City Branch | 301221000214 | 交通银行股份有限公司沈阳服装城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Shenbei Branch | 301221000409 | 交通银行股份有限公司沈阳沈北支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liaoning Shenyang Pilot Free Trade Zone Branch | 301221000505 | 交通银行股份有限公司辽宁沈阳自贸试验区分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Xita Branch | 301221000280 | 交通银行股份有限公司沈阳西塔支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Jiuzhou Branch | 301221000239 | 交通银行股份有限公司沈阳九州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Sanhao Street Branch | 301221000394 | 交通银行股份有限公司沈阳三好街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Sujiatun Branch | 301221000351 | 交通银行股份有限公司沈阳苏家屯支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Huanghe Street Branch | 301221000079 | 交通银行股份有限公司沈阳黄河大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Huaxiang Branch | 301221000450 | 交通银行股份有限公司沈阳滑翔支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Rongda Branch | 301221000386 | 交通银行股份有限公司沈阳荣达支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.