CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2210Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Zhongjie Branch301221000159交通银行股份有限公司沈阳中街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Taoxian Branch301221000183交通银行股份有限公司沈阳桃仙支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Changtai Branch301221000206交通银行股份有限公司沈阳长泰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Nanta Branch301221000167交通银行股份有限公司沈阳南塔支行
Bank of Communications Co., Ltd. Liaoning Branch Business Processing Center301221000011交通银行股份有限公司辽宁省分行业务处理中心
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang North Station Branch301221000100交通银行股份有限公司沈阳北站支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Beiling Branch301221000191交通银行股份有限公司沈阳北陵支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Fudalu Branch301221000222交通银行股份有限公司沈阳市府大路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Santaizi Branch301221000126交通银行股份有限公司沈阳三台子支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Qingnian Street Branch301221000441交通银行股份有限公司沈阳青年大街支行
Hiển thị 411–420 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.