CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
1750Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinzhong Jinlun Road Branch | 301175000021 | 交通银行股份有限公司晋中锦纶路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinzhong Branch | 301175000013 | 交通银行股份有限公司晋中分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Chengnei Branch | 301221000046 | 交通银行股份有限公司沈阳城内支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Nanhu Branch | 301221000054 | 交通银行股份有限公司沈阳南湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Tiexi Branch | 301221000038 | 交通银行股份有限公司沈阳铁西支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Heping Branch | 301221000087 | 交通银行股份有限公司沈阳和平支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Liaohe Branch | 301221000142 | 交通银行股份有限公司沈阳辽河支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liaoning Branch Business Department | 301221000020 | 交通银行股份有限公司辽宁省分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Jinxia Plaza Branch | 301221000319 | 交通银行股份有限公司沈阳金厦广场支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch | 301221000095 | 交通银行股份有限公司沈阳大东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.