CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1610Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Taiyuan Wangjing Road Branch301161000318交通银行股份有限公司太原望景路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Taiyuan Bingxi Branch301161000238交通银行股份有限公司太原并西支行
Bank of Communications Co., Ltd. Taiyuan South Zhonghuan Street Branch301161000300交通银行股份有限公司太原南中环街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Hohhot Genghis Khan Street Branch301191000110交通银行股份有限公司呼和浩特成吉思汗大街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Inner Mongolia Autonomous Region Branch301191000013交通银行股份有限公司内蒙古自治区分行
Bank of Communications Co., Ltd. Hohhot Xilin Branch301191000030交通银行股份有限公司呼和浩特锡林支行
Bank of Communications Co., Ltd. Hohhot Ulan Branch301191000064交通银行股份有限公司呼和浩特乌兰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Hohhot Runyu Branch301191000048交通银行股份有限公司呼和浩特润宇支行
Bank of Communications Co., Ltd. Hohhot Mandula Branch301191000072交通银行股份有限公司呼和浩特满都拉支行
Bank of Communications Co., Ltd. Hohhot Jinyu Branch301191000089交通银行股份有限公司呼和浩特金宇支行
Hiển thị 381–390 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.