CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2230Mã khu vực
0430Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Anshan Lishan Branch | 301223004303 | 交通银行鞍山立山支行 |
| Bank of Communications Anshan Tongyun Branch | 301223004514 | 交通银行鞍山通运支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xingtai Gangtie North Road Branch | 301131000038 | 交通银行股份有限公司邢台钢铁北路支行 |
| Bank of Communications Anshan Wuyi Road Branch | 301223004311 | 交通银行鞍山五一路支行 |
| Bank of Communications Anshan Huanyuan Branch | 301223004506 | 交通银行鞍山环园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anshan Jiefang Road Branch | 301223007025 | 交通银行股份有限公司鞍山解放路支行 |
| Bank of Communications Anshan Tiexi Branch | 301223004400 | 交通银行鞍山铁西支行 |
| Bank of Communications Anshan Haicheng Branch | 301223205002 | 交通银行鞍山海城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wuhai Hainan Branch | 301193000033 | 交通银行股份有限公司乌海海南支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wuhai Branch | 301193000017 | 交通银行股份有限公司乌海分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.