CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
1442Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Cangzhou Renqiu Branch301144200014交通银行股份有限公司沧州任丘支行
Bank of Communications Co., Ltd. Cangzhou Branch Bohai New Area Branch301145100031交通银行股份有限公司沧州分行渤海新区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yuncheng Salt Lake Branch301181000028交通银行股份有限公司运城盐湖支行
Bank of Communications Co., Ltd. Benxi Branch Business Department301225000019交通银行股份有限公司本溪分行营业部
Bank of Communications Co., Ltd. Yuncheng Branch301181000010交通银行股份有限公司运城分行
Bank of Communications Yingkou Laobian Branch301228000049交通银行营口老边支行
Bank of Communications Yingkou Branch Jingang Sub-branch301228000112交通银行营口分行金港支行
Bank of Communications Yingkou Economic and Technological Development Zone Caixia Branch301228000196交通银行营口经济技术开发区彩霞支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Health Branch301228000231交通银行股份有限公司营口健康支行
Bank of Communications Yingkou Branch Dongxing Branch301228000145交通银行营口分行东兴支行
Hiển thị 481–490 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.