CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2280Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Tonghui Branch301228000240交通银行股份有限公司营口通惠支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Economic and Technological Development Zone Jinxia Branch301228000274交通银行股份有限公司营口经济技术开发区金厦支行
Bank of Communications Yingkou Xiongyue Branch301228000081交通银行营口熊岳支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Xinkai Branch301228000258交通银行股份有限公司营口新开支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Economic and Technological Development Zone Station Front Branch301228000266交通银行股份有限公司营口经济技术开发区站前支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Dashiqiao Jiaofa Branch301228000299交通银行股份有限公司营口大石桥交发支行
Bank of Communications Yingkou Desheng Branch301228000188交通银行营口得胜支行
Bank of Communications Yingkou Xiaolou Branch301228000090交通银行营口小楼支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Hua'an Branch301228000223交通银行股份有限公司营口华安支行
Bank of Communications Yingkou Branch Business Department301228000032交通银行营口分行营业部
Hiển thị 501–510 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.