CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
2280Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Dashiqiao Jiaoyun Branch301228000282交通银行股份有限公司营口大石桥交运支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Dashiqiao Jiaofa Branch301228000299交通银行股份有限公司营口大石桥交发支行
Bank of Communications Yingkou Branch Dongxing Branch301228000145交通银行营口分行东兴支行
Bank of Communications Yingkou Branch Accounting Center301228000016交通银行营口分行帐务中心
Bank of Communications Yingkou Branch Jingang Sub-branch301228000112交通银行营口分行金港支行
Bank of Communications Yingkou Haiwan Branch301228000024交通银行营口海湾支行
Bank of Communications Yingkou Desheng Branch301228000188交通银行营口得胜支行
Bank of Communications Yingkou Branch Business Department301228000032交通银行营口分行营业部
Bank of Communications Yingkou Xingang Branch301228000161交通银行营口新港支行
Bank of Communications Yingkou Liaohe Branch301228000057交通银行营口辽河支行
Hiển thị 491–500 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.