CNAPS Code

CNAPS Code cho China CITIC Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China CITIC Bank Corporation Limited Zhaoqing Branch302593049609中信银行股份有限公司肇庆分行
China CITIC Bank Corporation Limited Huizhou Boluo Branch302595249341中信银行股份有限公司惠州博罗支行
China CITIC Bank Corporation Limited Huizhou Huicheng Branch302595049310中信银行股份有限公司惠州惠城支行
China CITIC Bank Corporation Limited Huizhou Branch302595049301中信银行股份有限公司惠州分行
China CITIC Bank Corporation Limited Huizhou Zhongkai Branch302595049336中信银行股份有限公司惠州仲恺支行
China CITIC Bank Corporation Limited Huizhou Huiyang Branch302595049328中信银行股份有限公司惠州惠阳支行
China CITIC Bank Corporation Limited Zhanjiang Branch302591049802中信银行股份有限公司湛江分行
China CITIC Bank Corporation Limited Maoming Branch302592049904中信银行股份有限公司茂名分行
China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Dongcheng Branch302602044890中信银行股份有限公司东莞东城支行
China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Branch Business Department302602044881中信银行股份有限公司东莞分行营业部
Hiển thị 101–110 trên 145

Cách dùng danh bạ

Có 145 hồ sơ của China CITIC Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.