CNAPS Code cho China CITIC Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Dongjiang Avenue Branch | 302581064049 | 中信银行股份有限公司广州东江大道支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Foshan Lecong Branch | 302588044742 | 中信银行股份有限公司佛山乐从支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Branch Accounting Center | 302581044306 | 中信银行股份有限公司广州分行帐务中心 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou China Hotel Branch | 302581044380 | 中信银行股份有限公司广州中国大酒店支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Branch Business Department | 302581044697 | 中信银行股份有限公司广州分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Wanbo Branch | 302581064032 | 中信银行股份有限公司广州万博支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Pazhou Branch | 302581064073 | 中信银行股份有限公司广州琶洲支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Foshan Beijiao Branch | 302588044767 | 中信银行股份有限公司佛山北滘支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 302581044451 | 中信银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhaoqing Sihui Branch | 302593249614 | 中信银行股份有限公司肇庆四会支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 145 hồ sơ của China CITIC Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.