CNAPS Code cho China CITIC Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Panyu Branch | 302581044402 | 中信银行股份有限公司广州番禺支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Shiqiao Branch | 302581044460 | 中信银行股份有限公司广州市桥支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Huacheng Branch | 302581044525 | 中信银行股份有限公司广州花城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou International Building Branch | 302581044419 | 中信银行股份有限公司广州国际大厦支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Foshan Dali Branch | 302588044734 | 中信银行股份有限公司佛山大沥支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Tianhe Branch | 302581044322 | 中信银行股份有限公司广州天河支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Beijing Road Branch | 302581044347 | 中信银行股份有限公司广州北京路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Liuhua Road Branch | 302581064065 | 中信银行股份有限公司广州流花路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Foshan Foping Road Branch | 302588044726 | 中信银行股份有限公司佛山佛平路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Development Zone Branch | 302581044443 | 中信银行股份有限公司广州开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 145 hồ sơ của China CITIC Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.