CNAPS Code cho China CITIC Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Linyi Branch | 302473000016 | 中信银行股份有限公司临沂分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yishui Branch | 302473700048 | 中信银行股份有限公司沂水支行 |
| CITIC Bank Linyi Mall Branch | 302473000024 | 中信银行临沂商城支行 |
| China CITIC Bank Jinan Huaiyin Branch | 302451037230 | 中信银行济南槐荫支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Zhangqiu Branch | 302451037779 | 中信银行股份有限公司济南章丘支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Yanshan Branch | 302451037762 | 中信银行股份有限公司济南燕山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Minghu Branch | 302451037720 | 中信银行股份有限公司济南明湖支行 |
| China CITIC Bank Jinan Quancheng Road Branch | 302451037297 | 中信银行济南泉城路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Jinger Road Branch | 302451037787 | 中信银行股份有限公司济南经二路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Yangguangxin Road Branch | 302451037711 | 中信银行股份有限公司济南阳光新路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 103 hồ sơ của China CITIC Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.