CNAPS Code cho China CITIC Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Jinan Jingshi Road Branch | 302451037256 | 中信银行济南经十路支行 |
| China CITIC Bank Jinan Shungeng Branch | 302451037264 | 中信银行济南舜耕支行 |
| China CITIC Bank Jinan Jiefang Road Branch | 302451037272 | 中信银行济南解放路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongying Shengli Branch | 302455077209 | 中信银行股份有限公司东营胜利支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongying Kenli Branch | 302455100040 | 中信银行股份有限公司东营垦利支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongying Branch | 302455037810 | 中信银行股份有限公司东营分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongying Guangrao Branch | 302455337832 | 中信银行股份有限公司东营广饶支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongying Dongsan Road Branch | 302455000071 | 中信银行股份有限公司东营东三路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongying Xicheng Branch | 302455000063 | 中信银行股份有限公司东营西城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weihai Economic and Technological Development Zone Branch | 302465036311 | 中信银行股份有限公司威海经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 103 hồ sơ của China CITIC Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.