CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4980Mã khu vực
6541Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Xinxiang Branch Business Department | 302498065416 | 中信银行新乡分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xinxiang Jinsui Avenue Branch | 302498065449 | 中信银行股份有限公司新乡金穗大道支行 |
| China CITIC Bank Jiaozuo Tanan Road Branch | 302501039646 | 中信银行焦作塔南路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiaozuo Branch Business Department | 302501039603 | 中信银行股份有限公司焦作分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhaoqing Sihui Branch | 302593249614 | 中信银行股份有限公司肇庆四会支行 |
| China CITIC Bank Jiaozuo New District Branch | 302501039662 | 中信银行焦作新区支行 |
| China CITIC Bank Jiaozuo Jiefang Road Branch | 302501039620 | 中信银行焦作解放路支行 |
| China CITIC Bank Jiaozuo Mengzhou Branch | 302501639673 | 中信银行焦作孟州支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhaoqing Branch | 302593049609 | 中信银行股份有限公司肇庆分行 |
| China CITIC Bank Jiaozuo Renmin East Road Branch | 302501039638 | 中信银行焦作人民东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.