CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4980Mã khu vực
6544Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Xinxiang Jinsui Avenue Branch | 302498065449 | 中信银行股份有限公司新乡金穗大道支行 |
| China CITIC Bank Xinxiang Branch Business Department | 302498065416 | 中信银行新乡分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiaozuo Branch Business Department | 302501039603 | 中信银行股份有限公司焦作分行营业部 |
| China CITIC Bank Jiaozuo Mengzhou Branch | 302501639673 | 中信银行焦作孟州支行 |
| China CITIC Bank Jiaozuo Tanan Road Branch | 302501039646 | 中信银行焦作塔南路支行 |
| China CITIC Bank Jiaozuo Qinyang Branch | 302501439652 | 中信银行焦作沁阳支行 |
| China CITIC Bank Jiaozuo New District Branch | 302501039662 | 中信银行焦作新区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhaoqing Sihui Branch | 302593249614 | 中信银行股份有限公司肇庆四会支行 |
| China CITIC Bank Jiaozuo Jiefang Road Branch | 302501039620 | 中信银行焦作解放路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhaoqing Branch | 302593049609 | 中信银行股份有限公司肇庆分行 |