CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5810Mã khu vực
4458Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Shuangta Branch | 302581044584 | 中信银行股份有限公司广州双塔支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Gaode Branch | 302581044550 | 中信银行股份有限公司广州高德支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Huangpu Branch | 302581044541 | 中信银行股份有限公司广州黄埔支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Huayuan Branch | 302581044398 | 中信银行股份有限公司广州花园支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Baiyun Branch | 302581044427 | 中信银行股份有限公司广州白云支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Zengcheng Branch | 302581044478 | 中信银行股份有限公司广州增城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Gualuhu Branch | 302581064016 | 中信银行股份有限公司广州挂绿湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Baogang Avenue Branch | 302581044576 | 中信银行股份有限公司广州宝岗大道支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Haizhu Branch | 302581044363 | 中信银行股份有限公司广州海珠支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Dongjiang Avenue Branch | 302581064049 | 中信银行股份有限公司广州东江大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.