CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5810Mã khu vực
4449Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Huadu Branch | 302581044494 | 中信银行股份有限公司广州花都支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Foshan Branch | 302588044700 | 中信银行股份有限公司佛山分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Qiaonan Branch | 302581044592 | 中信银行股份有限公司广州桥南支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Foshan Sanshui Branch | 302588044759 | 中信银行股份有限公司佛山三水支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Huanshi Branch | 302581044314 | 中信银行股份有限公司广州环市支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Phoenix Branch | 302581044568 | 中信银行股份有限公司广州凤凰城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Foshan Jiabocheng Branch | 302588044783 | 中信银行股份有限公司佛山家博城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Yuexiu Branch | 302581044355 | 中信银行股份有限公司广州越秀支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Foshan Nanhai Avenue Branch | 302588044775 | 中信银行股份有限公司佛山南海大道支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Panyu Branch | 302581044402 | 中信银行股份有限公司广州番禺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.