CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4960Mã khu vực
3985Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Anyang Wenfeng Avenue Branch | 302496039854 | 中信银行安阳文峰大道支行 |
| China CITIC Bank Anyang Jiefang Avenue Branch | 302496039879 | 中信银行安阳解放大道支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhuhai Gongbei Branch | 302585049517 | 中信银行股份有限公司珠海拱北支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Foshan Shunde Branch | 302588044718 | 中信银行股份有限公司佛山顺德支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Zhujiang New Town Branch | 302581044435 | 中信银行股份有限公司广州珠江新城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Xintang Branch | 302581044509 | 中信银行股份有限公司广州新塘支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Binjiang East Branch | 302581044517 | 中信银行股份有限公司广州滨江东支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou National Defense Building Branch | 302581064057 | 中信银行股份有限公司广州国防大厦支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Beixiu Branch | 302581044339 | 中信银行股份有限公司广州北秀支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Guangzhou Liwan Branch | 302581044533 | 中信银行股份有限公司广州荔湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.