CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
6009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shenzhen Dadongcheng Community Branch | 302584060092 | 中信银行深圳大东城社区支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Fuhua Branch | 302584060084 | 中信银行深圳福华支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Jinshan Building Branch | 302584044116 | 中信银行股份有限公司深圳金山大厦支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Buji Branch | 302584044296 | 中信银行股份有限公司深圳布吉支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiangmen Xinhui Branch | 302589049114 | 中信银行股份有限公司江门新会支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiangmen Beixin Branch | 302589049122 | 中信银行股份有限公司江门北新支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiangmen Branch | 302589049106 | 中信银行股份有限公司江门分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jiangmen Heshan Branch | 302589049139 | 中信银行股份有限公司江门鹤山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shantou Branch | 302586049705 | 中信银行股份有限公司汕头分行 |
| China CITIC Bank Anyang Renmin Avenue Branch | 302496039820 | 中信银行安阳人民大道支行 |