CNAPS Code

CNAPS Code cho China CITIC Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China CITIC Bank

3Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
4406Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China CITIC Bank Shenzhen Bay Branch302584044069中信银行深圳海湾支行
China CITIC Bank Shenzhen Shajing Branch302584060041中信银行深圳沙井支行
China CITIC Bank Shenzhen Fuyong Branch302584060105中信银行深圳福永支行
China CITIC Bank Shenzhen Guangming New District Branch302584060050中信银行深圳光明新区支行
China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Qianhai Branch302584060515中信银行股份有限公司深圳前海分行
China CITIC Bank Shenzhen Dapeng New District Branch302584060113中信银行深圳大鹏新区支行
China CITIC Bank Shenzhen Funan Branch302584044132中信银行深圳福南支行
China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Longgang Branch302584044181中信银行股份有限公司深圳龙岗支行
China CITIC Bank Shenzhen Houhai Branch302584044261中信银行深圳后海支行
China CITIC Bank Shenzhen Minzhi Branch302584060076中信银行深圳民治支行
Hiển thị 1041–1050 trên 1424

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.