CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
4425Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shenzhen Tairan Branch | 302584044253 | 中信银行深圳泰然支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Xianglin Branch | 302584060017 | 中信银行股份有限公司深圳香林支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Sannuo Building Branch | 302584060025 | 中信银行股份有限公司深圳三诺大厦支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Jingtian Branch | 302584044028 | 中信银行深圳景田支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Branch | 302584043105 | 中信银行深圳分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Yantian Branch | 302584044010 | 中信银行股份有限公司深圳盐田支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Fuqiang Branch | 302584044052 | 中信银行股份有限公司深圳福强支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Henggang Branch | 302584044036 | 中信银行股份有限公司深圳横岗支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Baocheng Branch | 302584044044 | 中信银行股份有限公司深圳宝城支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Xixiang Branch | 302584044085 | 中信银行深圳西乡支行 |