CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4956Mã khu vực
3996Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Pingdingshan Ruzhou Branch | 302495639965 | 中信银行股份有限公司平顶山汝州支行 |
| China CITIC Bank Pingdingshan Branch Business Department | 302495039914 | 中信银行平顶山分行营业部 |
| China CITIC Bank Shenzhen City Plaza Flagship Branch | 302584044190 | 中信银行深圳城市广场旗舰支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Xiangmihu Branch | 302584044270 | 中信银行深圳香蜜湖支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Mangrove Bay Branch | 302584044124 | 中信银行深圳红树湾支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Jingtian Branch | 302584044028 | 中信银行深圳景田支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Rizhao Development Zone Branch | 302473200026 | 中信银行股份有限公司日照开发区支行 |
| China CITIC Bank Pingdingshan Longyuan Branch | 302495039947 | 中信银行平顶山龙源支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Luohu Branch | 302584044288 | 中信银行深圳罗湖支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Tairan Branch | 302584044253 | 中信银行深圳泰然支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.