CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5540Mã khu vực
4040Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Hengyang Branch | 302554040407 | 中信银行股份有限公司衡阳分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Leiyang Branch | 302554740427 | 中信银行股份有限公司耒阳支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hengyang Changsheng Road Branch | 302554040415 | 中信银行股份有限公司衡阳常胜路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hengyang Baishazhou Branch | 302554040431 | 中信银行股份有限公司衡阳白沙洲支行 |
| China CITIC Bank Pingdingshan Jianshe East Road Branch | 302495039939 | 中信银行平顶山建设东路支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Branch Business Department | 302584044108 | 中信银行深圳分行营业部 |
| China CITIC Bank Shenzhen Sungang Branch | 302584044229 | 中信银行深圳笋岗支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Branch | 302584043105 | 中信银行深圳分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Fuqiang Branch | 302584044052 | 中信银行股份有限公司深圳福强支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Henggang Branch | 302584044036 | 中信银行股份有限公司深圳横岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.