CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5520Mã khu vực
4032Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhuzhou Jianshe Middle Road Branch | 302552040322 | 中信银行股份有限公司株洲建设中路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited, Zhuzhou Xinhua West Road Branch | 302552040347 | 中信银行股份有限公司株洲新华西路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhuzhou Liling Branch | 302552540336 | 中信银行股份有限公司株洲醴陵支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhuzhou Branch | 302552040306 | 中信银行股份有限公司株洲分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yueyang Tonghai Road Branch | 302557040918 | 中信银行股份有限公司岳阳通海路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xiangtan Branch | 302553040505 | 中信银行股份有限公司湘潭分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xiangtan Yisuhe Branch | 302553040530 | 中信银行股份有限公司湘潭易俗河支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xiangtan Xichun Road Branch | 302553040513 | 中信银行股份有限公司湘潭熙春路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xiangtan Jiuhua Branch | 302553040521 | 中信银行股份有限公司湘潭九华支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yueyang Branch | 302557040900 | 中信银行股份有限公司岳阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.