CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5510Mã khu vực
4011Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Changsha Branch Business Department | 302551040114 | 中信银行长沙分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Liuyang Branch | 302551040235 | 中信银行股份有限公司长沙浏阳支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Yuanjialing Branch | 302551040673 | 中信银行股份有限公司长沙袁家岭支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Renmin Road Branch | 302551040608 | 中信银行股份有限公司长沙人民路支行 |
| China CITIC Bank Changsha Yuelushan Branch | 302551040198 | 中信银行长沙岳麓山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Laodong Middle Road Branch | 302551040624 | 中信银行股份有限公司长沙劳动中路支行 |
| China CITIC Bank Changsha Hongqi District Branch | 302551040147 | 中信银行长沙红旗区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Jinlu Branch | 302551040294 | 中信银行股份有限公司长沙金麓支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Xiangzhang Road Branch | 302551040286 | 中信银行股份有限公司长沙香樟路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Yuhuating Branch | 302551040260 | 中信银行股份有限公司长沙雨花亭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.