CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5510Mã khu vực
4025Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Yinshan Road Branch | 302551040251 | 中信银行股份有限公司长沙银杉路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Lugu Technology Branch | 302551040657 | 中信银行股份有限公司长沙麓谷科技支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Sanyi Avenue Branch | 302551040139 | 中信银行股份有限公司长沙三一大道支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Branch | 302551040106 | 中信银行股份有限公司长沙分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Liuyang Branch | 302551040235 | 中信银行股份有限公司长沙浏阳支行 |
| China CITIC Bank Changsha Hongqi District Branch | 302551040147 | 中信银行长沙红旗区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Yuhuating Branch | 302551040260 | 中信银行股份有限公司长沙雨花亭支行 |
| CITIC Bank Changsha Pioneer Branch | 302551040163 | 中信银行长沙先锋支行 |
| China CITIC Bank Changsha Dongfeng Road Branch | 302551040243 | 中信银行长沙东风路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Fuyuan Road Branch | 302551040278 | 中信银行股份有限公司长沙福元路支行 |