CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4561Mã khu vực
3748Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Yantai Penglai Branch | 302456137486 | 中信银行股份有限公司烟台蓬莱支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yantai Longkou Branch | 302456737470 | 中信银行股份有限公司烟台龙口支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yantai Fushan Branch | 302456037444 | 中信银行股份有限公司烟台福山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yantai Dahaiyang Road Branch | 302456037493 | 中信银行股份有限公司烟台大海阳路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yantai Laiyang Branch | 302456863402 | 中信银行股份有限公司烟台莱阳支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Yinshan Road Branch | 302551040251 | 中信银行股份有限公司长沙银杉路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Xingsha Branch | 302551040202 | 中信银行股份有限公司长沙星沙支行 |
| China CITIC Bank Changsha Dongfeng Road Branch | 302551040243 | 中信银行长沙东风路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Ningxiang Branch | 302551040616 | 中信银行股份有限公司长沙宁乡支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Fuyuan Road Branch | 302551040278 | 中信银行股份有限公司长沙福元路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.