CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4560Mã khu vực
3749Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Yantai Dahaiyang Road Branch | 302456037493 | 中信银行股份有限公司烟台大海阳路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yantai Longkou Branch | 302456737470 | 中信银行股份有限公司烟台龙口支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yantai Fushan Branch | 302456037444 | 中信银行股份有限公司烟台福山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yantai Penglai Branch | 302456137486 | 中信银行股份有限公司烟台蓬莱支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yantai Laiyang Branch | 302456863402 | 中信银行股份有限公司烟台莱阳支行 |
| China CITIC Bank Changsha Helong Stadium Branch | 302551040665 | 中信银行股份有限公司长沙贺龙体育场支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Xiangzhang Road Branch | 302551040286 | 中信银行股份有限公司长沙香樟路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Shuyuan Road Branch | 302551040649 | 中信银行股份有限公司长沙书院路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Laodong Middle Road Branch | 302551040624 | 中信银行股份有限公司长沙劳动中路支行 |
| China CITIC Bank Changsha Branch Business Department | 302551040114 | 中信银行长沙分行营业部 |