CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5510Mã khu vực
4015Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Furong Branch | 302551040155 | 中信银行股份有限公司长沙芙蓉支行 |
| China CITIC Bank Changsha Helong Stadium Branch | 302551040665 | 中信银行股份有限公司长沙贺龙体育场支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Branch | 302551040106 | 中信银行股份有限公司长沙分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Evening News Building Branch | 302551040171 | 中信银行股份有限公司长沙晚报大厦支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Shuyuan Road Branch | 302551040649 | 中信银行股份有限公司长沙书院路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Wanfu Road Branch | 302551040219 | 中信银行股份有限公司长沙万芙路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Lugu Technology Branch | 302551040657 | 中信银行股份有限公司长沙麓谷科技支行 |
| CITIC Bank Changsha Pioneer Branch | 302551040163 | 中信银行长沙先锋支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Changsha Sanyi Avenue Branch | 302551040139 | 中信银行股份有限公司长沙三一大道支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shaoyang Branch | 302555040800 | 中信银行股份有限公司邵阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.