CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5310Mã khu vực
3860Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Ezhou Branch | 302531038601 | 中信银行股份有限公司鄂州支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Huanggang Branch | 302533038402 | 中信银行股份有限公司黄冈分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weihai Economic and Technological Development Zone Branch | 302465036311 | 中信银行股份有限公司威海经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weihai Rongcheng Branch | 302465337331 | 中信银行股份有限公司威海荣成支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weihai Branch Accounting Center | 302465036320 | 中信银行股份有限公司威海分行账务核算中心 |
| China CITIC Bank Weihai Zhangcun Branch | 302465063308 | 中信银行威海张村支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weihai Shidao Branch | 302465337382 | 中信银行股份有限公司威海石岛支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weihai Huancui Branch | 302465037343 | 中信银行股份有限公司威海环翠支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weihai Wendeng Branch | 302465237320 | 中信银行股份有限公司威海文登支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Weihai Rushan Branch | 302465163310 | 中信银行股份有限公司威海乳山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.