CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5280Mã khu vực
3852Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Xiangyang High-tech Branch | 302528038529 | 中信银行襄阳高新支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongying Shengli Branch | 302455077209 | 中信银行股份有限公司东营胜利支行 |
| China CITIC Bank Yichang New District Branch | 302526038822 | 中信银行宜昌新区支行 |
| China CITIC Bank Yichang Yiling Branch | 302526038814 | 中信银行宜昌夷陵支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongying Kenli Branch | 302455100040 | 中信银行股份有限公司东营垦利支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yichang Branch Business Department | 302526038806 | 中信银行股份有限公司宜昌分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongying Branch | 302455037810 | 中信银行股份有限公司东营分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongying Guangrao Branch | 302455337832 | 中信银行股份有限公司东营广饶支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongying Dongsan Road Branch | 302455000071 | 中信银行股份有限公司东营东三路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongying Xicheng Branch | 302455000063 | 中信银行股份有限公司东营西城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.