CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
3729Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Jinan Quancheng Road Branch | 302451037297 | 中信银行济南泉城路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Jinger Road Branch | 302451037787 | 中信银行股份有限公司济南经二路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Yangguangxin Road Branch | 302451037711 | 中信银行股份有限公司济南阳光新路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Shunyu Branch | 302451037746 | 中信银行股份有限公司济南舜玉支行 |
| China CITIC Bank Jinan Lixia Branch | 302451037221 | 中信银行济南历下支行 |
| China CITIC Bank Jinan Branch | 302451037213 | 中信银行济南市中支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Lvyou Road Branch | 302451037754 | 中信银行股份有限公司济南旅游路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Tianqiao Branch | 302451037248 | 中信银行股份有限公司济南天桥支行 |
| China CITIC Bank Jinan Yingxiongshan Road Branch | 302451037289 | 中信银行济南英雄山路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Licheng Branch | 302451037738 | 中信银行股份有限公司济南历城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.