CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5221Mã khu vực
3831Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Huangshi Daye Branch | 302522138313 | 中信银行股份有限公司黄石大冶支行 |
| China CITIC Bank Huangshi Tianjin Road Branch | 302522038325 | 中信银行黄石天津路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Huangshi Branch | 302522038309 | 中信银行股份有限公司黄石分行 |
| China CITIC Bank Shiyan Branch Business Department | 302523038907 | 中信银行十堰分行营业部 |
| China CITIC Bank Shiyan Sanyan Branch | 302523038915 | 中信银行十堰三堰支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shiyan Zhangwan Branch | 302523038923 | 中信银行股份有限公司十堰张湾支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Yanshan Branch | 302451037762 | 中信银行股份有限公司济南燕山支行 |
| China CITIC Bank Jinan Branch | 302451037213 | 中信银行济南市中支行 |
| China CITIC Bank Jinan Lixia Branch | 302451037221 | 中信银行济南历下支行 |
| China CITIC Bank Jinan Branch | 302451036202 | 中信银行济南分行 |