CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5220Mã khu vực
3832Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Huangshi Tianjin Road Branch | 302522038325 | 中信银行黄石天津路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Huangshi Branch | 302522038309 | 中信银行股份有限公司黄石分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Huangshi Daye Branch | 302522138313 | 中信银行股份有限公司黄石大冶支行 |
| China CITIC Bank Shiyan Sanyan Branch | 302523038915 | 中信银行十堰三堰支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shiyan Zhangwan Branch | 302523038923 | 中信银行股份有限公司十堰张湾支行 |
| China CITIC Bank Shiyan Branch Business Department | 302523038907 | 中信银行十堰分行营业部 |
| China CITIC Bank Jinan Huaiyin Branch | 302451037230 | 中信银行济南槐荫支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Zhangqiu Branch | 302451037779 | 中信银行股份有限公司济南章丘支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Yanshan Branch | 302451037762 | 中信银行股份有限公司济南燕山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Jinan Minghu Branch | 302451037720 | 中信银行股份有限公司济南明湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.