CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5210Mã khu vực
3812Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Shuiguohu Branch | 302521038128 | 中信银行股份有限公司武汉水果湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Hankou Branch | 302521038185 | 中信银行股份有限公司武汉汉口支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan New World Branch | 302521038249 | 中信银行股份有限公司武汉新世界支行 |
| China CITIC Bank Wuhan Baofeng Road Branch | 302521038030 | 中信银行武汉宝丰路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited, Wuhan Jianghan Road Branch | 302521038169 | 中信银行股份有限公司武汉江汉路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Donghu Branch | 302521038110 | 中信银行股份有限公司武汉东湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Wangjiadun Branch | 302521038136 | 中信银行股份有限公司武汉王家墩支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Hanzheng Street Branch | 302521038216 | 中信银行股份有限公司武汉汉正街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Dongfeng Branch | 302521038232 | 中信银行股份有限公司武汉东风支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Wuchang Branch | 302521038177 | 中信银行股份有限公司武汉武昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.