CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5210Mã khu vực
3814Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Economic and Technological Development Zone Branch | 302521038144 | 中信银行股份有限公司武汉经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Qingshan Branch | 302521038152 | 中信银行股份有限公司武汉青山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Houhu Branch | 302521038064 | 中信银行股份有限公司武汉后湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Wuchang Branch | 302521038177 | 中信银行股份有限公司武汉武昌支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Hankou Branch | 302521038185 | 中信银行股份有限公司武汉汉口支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Hanzheng Street Branch | 302521038216 | 中信银行股份有限公司武汉汉正街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Zhuyeshan Branch | 302521038193 | 中信银行股份有限公司武汉竹叶山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Liyuan Branch | 302521038208 | 中信银行股份有限公司武汉梨园支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Dongfeng Branch | 302521038232 | 中信银行股份有限公司武汉东风支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Hanyang Branch | 302521038224 | 中信银行股份有限公司武汉汉阳支行 |