CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3970Mã khu vực
6601Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Quanzhou Luojiang Branch | 302397066018 | 中信银行泉州洛江支行 |
| China CITIC Bank Wuhan Baofeng Road Branch | 302521038030 | 中信银行武汉宝丰路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Branch | 302521038005 | 中信银行股份有限公司武汉分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Hanjiang Branch | 302521038072 | 中信银行股份有限公司武汉汉江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Shuiguohu Branch | 302521038128 | 中信银行股份有限公司武汉水果湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Wangjiawan Branch | 302521038097 | 中信银行股份有限公司武汉王家湾支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Donghu Branch | 302521038110 | 中信银行股份有限公司武汉东湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Branch Business Department | 302521038101 | 中信银行股份有限公司武汉分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Wangjiadun Branch | 302521038136 | 中信银行股份有限公司武汉王家墩支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited, Wuhan Jianghan Road Branch | 302521038169 | 中信银行股份有限公司武汉江汉路支行 |