CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3970Mã khu vực
3432Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| CITIC Bank Quanzhou Jinhuai Branch | 302397034320 | 中信银行泉州津淮支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Branch | 302521038005 | 中信银行股份有限公司武汉分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Wangjiawan Branch | 302521038097 | 中信银行股份有限公司武汉王家湾支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Economic and Technological Development Zone Branch | 302521038144 | 中信银行股份有限公司武汉经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Qingshan Branch | 302521038152 | 中信银行股份有限公司武汉青山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Zhuyeshan Branch | 302521038193 | 中信银行股份有限公司武汉竹叶山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Hanyang Branch | 302521038224 | 中信银行股份有限公司武汉汉阳支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Branch Business Department | 302521038101 | 中信银行股份有限公司武汉分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Hanjiang Branch | 302521038072 | 中信银行股份有限公司武汉汉江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Houhu Branch | 302521038064 | 中信银行股份有限公司武汉后湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.