CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
5210Mã khu vực
3824Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan New World Branch | 302521038249 | 中信银行股份有限公司武汉新世界支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Dongxihu Branch | 302521038257 | 中信银行股份有限公司武汉东西湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Zhongnan Branch | 302521038273 | 中信银行股份有限公司武汉中南支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Sanyang Road Branch | 302521038281 | 中信银行股份有限公司武汉三阳路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Nanhu Branch | 302521038089 | 中信银行股份有限公司武汉南湖支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Free Trade Zone Branch | 302521038290 | 中信银行股份有限公司武汉自贸区支行 |
| China CITIC Bank Wuhan Jiyuqiao Branch | 302521038048 | 中信银行武汉积玉桥支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Binjiang Branch | 302521038021 | 中信银行股份有限公司武汉滨江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan Jiangxia Branch | 302521038013 | 中信银行股份有限公司武汉江夏支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Wuhan WISCO Branch | 302521038265 | 中信银行股份有限公司武汉武钢支行 |