CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4930Mã khu vực
3945Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Luoyang Ancient City Branch | 302493039455 | 中信银行洛阳古城支行 |
| China CITIC Bank Luoyang Laocheng Branch | 302493039447 | 中信银行洛阳老城支行 |
| China CITIC Bank Luoyang Yanshi Branch | 302493139472 | 中信银行洛阳偃师支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Linyi Chengdong Branch | 302473000049 | 中信银行股份有限公司临沂城东支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yishui Branch | 302473700048 | 中信银行股份有限公司沂水支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Linyi Branch | 302473000016 | 中信银行股份有限公司临沂分行 |
| CITIC Bank Linyi Mall Branch | 302473000024 | 中信银行临沂商城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Linyi Binhe Branch | 302473000032 | 中信银行股份有限公司临沂滨河支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xinyang Branch | 302515065614 | 中信银行股份有限公司信阳分行 |
| China CITIC Bank Shangqiu Branch | 302506065513 | 中信银行商丘分行 |