CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4910Mã khu vực
6504Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhengzhou Provence Branch | 302491065049 | 中信银行股份有限公司郑州普罗旺世支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhengzhou Xiangsheng Street Branch | 302491039312 | 中信银行股份有限公司郑州祥盛街支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Dongming Road Branch | 302491039144 | 中信银行郑州东明路支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Huanghe Road Branch | 302491039257 | 中信银行郑州黄河路支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Airport Economic Zone Branch | 302491039396 | 中信银行郑州航空港区支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Jinshui Road Branch | 302491039273 | 中信银行郑州金水路支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Jingguang Road Branch | 302491039281 | 中信银行郑州京广路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhangzhou Xiangcheng Branch | 302399034726 | 中信银行股份有限公司漳州芗城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhangzhou Taiwan Investment Zone Branch | 302399134738 | 中信银行股份有限公司漳州台商投资区支行 |
| China CITIC Bank Zhangzhou Branch | 302399034718 | 中信银行漳州分行 |