CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3993Mã khu vực
3474Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Zhangzhou Zhangpu Branch | 302399334745 | 中信银行漳州漳浦支行 |
| China CITIC Bank Zhangzhou Gulei Branch | 302399334753 | 中信银行漳州古雷支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhangzhou Longwen Branch | 302399034767 | 中信银行股份有限公司漳州龙文支行 |
| China CITIC Bank Luoyang Mudancheng Branch | 302493039498 | 中信银行洛阳牡丹城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Luoyang New District Branch | 302493039422 | 中信银行股份有限公司洛阳新区支行 |
| China CITIC Bank Luoyang Wangcheng Branch | 302493039463 | 中信银行洛阳王城支行 |
| China CITIC Bank Luoyang Lianmeng Road Branch | 302493039480 | 中信银行洛阳联盟路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Luoyang Changxing Branch | 302493039502 | 中信银行股份有限公司洛阳长兴支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Luoyang Free Trade Zone Science and Technology Branch | 302493039439 | 中信银行股份有限公司洛阳自贸区科技支行 |
| China CITIC Bank Luoyang Branch Business Department | 302493039414 | 中信银行洛阳分行营业部 |