CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
4910Mã khu vực
3922Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Zhengzhou Zhongyuan Road Branch | 302491039224 | 中信银行郑州中原路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhengzhou Provence Branch | 302491065049 | 中信银行股份有限公司郑州普罗旺世支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Jingsan Road Branch | 302491039169 | 中信银行郑州经三路支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Nanyang Road Branch | 302491039249 | 中信银行郑州南阳路支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Hi-Tech Zone Branch | 302491065024 | 中信银行郑州高新区支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Hanghai Road Branch | 302491039232 | 中信银行郑州航海路支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Zhengbian Road Branch | 302491039265 | 中信银行郑州郑汴路支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Airport Economic Zone Branch | 302491039396 | 中信银行郑州航空港区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dengfeng Branch | 302491065032 | 中信银行股份有限公司登封支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Branch Business Department | 302491039101 | 中信银行郑州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.