CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
3750Mã khu vực
5140Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Chuzhou Branch Business Department | 302375051401 | 中信银行股份有限公司滁州分行营业部 |
| China CITIC Bank Chuzhou Huxin Road Branch | 302375051428 | 中信银行滁州湖心路支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Weilai Road Branch | 302491039290 | 中信银行郑州未来路支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Economic Development Zone Branch | 302491039345 | 中信银行郑州经开区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhengzhou Xiangsheng Street Branch | 302491039312 | 中信银行股份有限公司郑州祥盛街支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Headquarters Hong Kong Branch | 302491039304 | 中信银行郑州总部港支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Shangding Road Branch | 302491039388 | 中信银行郑州商鼎路支行 |
| China CITIC Bank Nanyang Dengzhou Branch | 302513239779 | 中信银行南阳邓州支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Jinshui Road Branch | 302491039273 | 中信银行郑州金水路支行 |
| China CITIC Bank Zhengzhou Branch | 302491039208 | 中信银行郑州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.